Dịch

unvarying

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thường xuyên, liên tục, không thay đổitính từPersistent, constant, changeless.
  2. Thiếu sự đa dạng; có tính chất đồng nhấttính từLacking variety; having a uniform character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unvaryingDạng gốc (base form)
  2. more unvaryingSo sánh hơn (comparative)
  3. most unvaryingSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI