Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sameliness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự giống nhau; sự đơn điệu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sameness; similarity; monotony
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sameness
Ví dụ
the
sameliness
of
the
melody
,
its
majestic
uniformity
Nguồn gốc
(etymology)
samely
+
-ness
AI
1
Sự giống nhau
1
Sự giống nhau
1
Sự giống nhau