Dịch

sameliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giống nhau; sự đơn điệudanh từkhông đếm được (uncountable)sameness; similarity; monotony

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ,

Nguồn gốc (etymology)

AI