machacante
tính từ (adjective)
/mat͡ʃaˈkante/
Nghĩa chính
- Đơn điệu; không có hồi kếttính từmonotonous; unending
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- machacanteDạng gốc (base form)
- machacantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh