Dịch

machacante

tính từ (adjective)
/mat͡ʃaˈkante/

Nghĩa chính

  1. Đơn điệu; không có hồi kếttính từmonotonous; unending

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. machacanteDạng gốc (base form)
  2. machacantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI