Dịch

fashionably

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Hợp thời trang, đúng thời trangtrạng từIn a fashionable manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fashionablyDạng gốc (base form)
  2. more fashionablySo sánh hơn (comparative)
  3. most fashionablySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

fashionably latetrạng từĐến muộn tại một sự kiện mà thông thường không yêu cầu người ta phải đúng giờ

Ví dụ

  • […] , forked-radish , , , , togg'd; , , ; , .

AI