fashionably
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Hợp thời trang, đúng thời trangtrạng từIn a fashionable manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fashionablyDạng gốc (base form)
- more fashionablySo sánh hơn (comparative)
- most fashionablySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fashionably latetrạng từ | trạng từ | Đến muộn tại một sự kiện mà thông thường không yêu cầu người ta phải đúng giờ |
Ví dụ
- […] , forked-radish , , , , togg'd; , , ; , .