antiguo
A2tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/anˈtiɡwo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- cũ, trước đâytính từA2refers to something that existed before but is no longer current.
- cổ, cổ đạitính từA2describes something that belongs to an early period in history.
- cổ, cổ điểntính từB1describes an object that is old and valuable as a collectible.
- cổ hủ, lỗi thờitính từB1describes something that is out of date or no longer fashionable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antiguoDạng gốc (base form)
- antiquísimoSo sánh nhất (superlative)
- antiguasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- antiguosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- antiguaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| antiguo alumno | Cựu học sinh | |
| el antiguo testamento | Kinh Cựu Ước | |
| antiguo amor | Người tình cũ | |
| antiguo estilo | Phong cách cũ | |
| antiguo mueble | Đồ nội thất cổ | |
| antiguo objeto | Đồ vật cổ | |
| antiguo restaurante | Nhà hàng lâu đời | |
| de antiguotrạng từ | trạng từ | Từ xa xưa |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Lâu đời
- Lâu đời, lâu nămlong-standing, longstanding
Xuất hiện ở từ khác
- ancientTiếng Anhtương đương
- deepTiếng Anhtương đương
- formerTiếng Anhtương đương
- antiguadễ nhầmdạng giống đực của từ
- exdễ nhầm, đồng nghĩaMang nghĩa 'cũ, cổ kính' hoặc 'cựu' khi đứng trước danh từ (un antiguo alumno), nhưng không đứng độc lập làm danh từ để chỉ người yêu cũ.
- últimotrái nghĩacũ, đã có từ lâu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc antiguoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi học về La Mã và Hy Lạp cổ đại.
- .Cô ấy ngày càng bớt ngưỡng mộ người tình cũ.
- .Đây là mẫu đồng hồ cổ của Mỹ.