Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antiguo objeto
Nghĩa chính
1
Đồ vật cổ
Ví dụ
El
museo
exhibe
un
antiguo
objeto
de
jade
.
Bảo tàng trưng bày một vật phẩm ngọc bích cổ.
Xuất hiện ở từ khác
antiguo
kết hợp
đồ vật cổ
AI
1
Đồ vật cổ
1
Đồ vật cổ
1
Đồ vật cổ