vintage
C1tính từ (adjective)
/ˈbintet͡ʃ/
Nghĩa chính
- Cổ điển (cổ điển, hoặc đủ cũ để có thể nhận ra là lỗi thời nhưng không đủ cũ để trở thành đồ cổ)tính từvintage (classic, or old enough to be recognizably outdated but not old enough to be antique)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vintageDạng gốc (base form)
- vintagesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tarjeta postal vintage | Bưu thiếp cổ điển |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .
- , , .