Dịch

vintage

C1tính từ (adjective)
/ˈbintet͡ʃ/

Nghĩa chính

  1. Cổ điển (cổ điển, hoặc đủ cũ để có thể nhận ra là lỗi thời nhưng không đủ cũ để trở thành đồ cổ)tính từvintage (classic, or old enough to be recognizably outdated but not old enough to be antique)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vintageDạng gốc (base form)
  2. vintagesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

tarjeta postal vintageBưu thiếp cổ điển

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • , , .

AI