Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antiguo estilo
Nghĩa chính
1
Phong cách cũ
Ví dụ
El
diseño
tiene
un
antiguo
estilo
que
ya
no
se
usa
.
Thiết kế có phong cách cũ mà hiện nay không còn dùng.
Xuất hiện ở từ khác
antiguo
kết hợp
phong cách cũ
AI
1
Phong cách cũ
1
Phong cách cũ
1
Phong cách cũ