Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antiguo amor
Nghĩa chính
1
Người tình cũ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flame
Người tình cũ, người yêu cũ
old flame
Người tình cũ
Ví dụ
Ella
recuerda
su
antiguo
amor
con
nostalgia
.
Cô ấy nhớ người tình cũ của mình một cách hoài niệm.
Xuất hiện ở từ khác
antiguo
kết hợp
người tình cũ
AI
1
Người tình cũ
1
Người tình cũ
1
Người tình cũ