Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiguo alumno
Nghĩa chính
1
Cựu học sinh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alum
Cựu học sinh, cựu sinh viên
Xuất hiện ở từ khác
antiguo
kết hợp
học sinh cũ
AI
1
Cựu học sinh
1
Cựu học sinh
1
Cựu học sinh