Dịch

anciano

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/anˈθjano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cao tuổi, giàtính từelderly
  2. Cổ xưa, lâu đờitính từancient
  3. Người già, cụ giàdanh từan elderly person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ancianoDạng gốc (base form)
  2. ancianitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. ancianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. ancianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. ancianaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

asilo de ancianosViện dưỡng lão
residencia de ancianosViện dưỡng lão

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cao tuổi
Cổ xưa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Bà già nghỉ ngơi vì bệnh.
  • .Bà già ngồi một mình hoàn toàn.
  • .Khuôn mặt của người già có hàng ngàn nếp gấp.

AI