anciano
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/anˈθjano/nguồn
Nghĩa chính
- Cao tuổi, giàtính từelderly
- Cổ xưa, lâu đờitính từancient
- Người già, cụ giàdanh từan elderly person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asilo de ancianos | Viện dưỡng lão | |
| residencia de ancianos | Viện dưỡng lão |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc ancianoVí dụ
- .Bà già nghỉ ngơi vì bệnh.
- .Bà già ngồi một mình hoàn toàn.
- .Khuôn mặt của người già có hàng ngàn nếp gấp.