Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ancianato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ansjaˈnato/
Nghĩa chính
1
Nhà hưu trí
danh từ
retirement home
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ancianato
Dạng gốc
(base form)
ancianato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
retirement home
Viện dưỡng lão
AI
1
Nhà hưu trí
1
Nhà hưu trí
1
Nhà hưu trí