ancianismo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/anθjaˈnismo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chủ nghĩa tuổi tác chống lại người giàdanh từageism against the elderly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ancianismoDạng gốc (base form)
- ancianismosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tuổi già
- old age
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh