Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edadismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân biệt tuổi tác
danh từ
ageism, agism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
edadismo
Dạng gốc
(base form)
edadismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ageism
Phân biệt tuổi tác
AI
1
Phân biệt tuổi tác
1
Phân biệt tuổi tác
1
Phân biệt tuổi tác