Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-arca
hậu tố
/ˈaɾka/
Nghĩa chính
1
-arch (dẫn đầu, lãnh đạo)
hậu tố
-arch (leading, leader)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-arca
Dạng gốc
(base form)
-arca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-arch
Dẫn đầu, lãnh đạo
AI
1
-arch (dẫn đầu, lãnh đạo)
1
-arch (dẫn đầu, lãnh đạo)
1
-arch (dẫn đầu, lãnh đạo)