Dịch

arcade

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈkeid/

Nghĩa chính

  1. Cửa tò vò, giải trídanh từamusement arcade

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arcadeDạng gốc (base form)
  2. arcadesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI