arcade
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈkeid/
Nghĩa chính
- Cửa tò vò, giải trídanh từamusement arcade
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arcadeDạng gốc (base form)
- arcadesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh