Dịch

capirote

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kapiˈɾote/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mũ trùm đầudanh từhood (of certain garments)
  2. Mũ chóp nhọndanh từa type of tall pointed hat worn for certain festivals
  3. Mũ đội phạtdanh từdunce cap
  4. Mũ bịt mắt chim săndanh từhood

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capiroteDạng gốc (base form)
  2. capirotesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tonto de capirotetính từ, danh từHoàn toàn ngu ngốc, ngu ngốc
hacer mangas y capirotesđộng từHoàn toàn bỏ qua; gửi đến Coventry

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chim chích đầu đen
  1. Eurasian blackcap (Sylvia atricapilla)

AI