capirote
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kapiˈɾote/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mũ trùm đầudanh từhood (of certain garments)
- Mũ chóp nhọndanh từa type of tall pointed hat worn for certain festivals
- Mũ đội phạtdanh từdunce cap
- Mũ bịt mắt chim săndanh từhood
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capiroteDạng gốc (base form)
- capirotesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tonto de capirotetính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Hoàn toàn ngu ngốc, ngu ngốc |
| hacer mangas y capirotesđộng từ | động từ | Hoàn toàn bỏ qua; gửi đến Coventry |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chim chích đầu đen
- Eurasian blackcap (Sylvia atricapilla)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa