Dịch

capirotejo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trò chơi truyền thống được chơi ở Ecuador, trong đó càng nhiều người chơi càng tốt nhảy lên lưng những người tham gia khác để tạo thành một đường đối đầudanh từa traditional game played in Ecuador, in which as many players as possible jump on the backs of other participants that have formed a head-to-hips line

AI