Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Rương, hòmdanh từA box, now usually a large strong box with a secure convex lid.
- Tủ ngăn kéodanh từA chest of drawers.
- Ngực, lồng ngựcdanh từThe portion of the human body from the base of the neck to the top of the abdomen; the homologous area in some other animals.
- Đỡ bằng ngực, húc bằng ngựcđộng từTo hit with one's chest (front of one's body)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the chestở ngựcsymptoms such as wheezing or a tightness in the chestcác triệu chứng như khò khè hoặc cảm giác nặng ngực
- chest sth (+ adv./prep.)đỡ cái gì bằng ngực (+ adv./prep.)
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 3
Ngân quỹ
- Ngân quỹ, kho bạcThe place in which public money is kept; a treasury.
Ví dụ
- .Quần áo được cất trong một chiếc rương.
- ?Bạn có còn bị đau ngực nữa không?
- .Bạn có thể lấy tiền từ ngân quỹ.
Họ từ (word family)
cùng gốc chestNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạicheste
- từ tiếng Anh cổċest
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kistu“chest, box”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạichest
- từ tiếng Anh cổċēast
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung