Dịch

chestal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, hoặc liên quan đến, vùng ngựctính từkhông so sánh (not comparable)of, or pertaining to, the chest region

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • long-skirted, .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI