Nghĩa chính
- Phần sau của lưỡi dùng để phát âm các phụ âm ở mặt saudanh từThe back of the tongue, used for articulating dorsal consonants.
- Mặt trên của bàn chân hoặc mặt sau của bàn taydanh từThe top of the foot or the back of the hand.
- Sườn núi trên một ngọn đồi, hoặc trên bề mặt của một hành tinh hoặc mặt trăngdanh từA ridge on a hill, or on the surface of a planet or moon.
- Theta Capricorni, ngôi sao trên lưng Dêdanh từTheta Capricorni, a star on the back of the Goat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dorsumDạng gốc (base form)
- dorsa (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dorsum sellaedanh từ | danh từ | Một phần của xương bướm trong hộp sọ |
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dorsumNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdorsum“the back”