Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dorsumal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dorsal
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of dorsal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dorsal
Nguồn gốc
(etymology)
dorsum
+
-al
AI
1
Đồng nghĩa với dorsal
1
Đồng nghĩa với dorsal
1
Đồng nghĩa với dorsal