Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
hairy chest
US
/ˈ
h
ɛɹ.
i
ˈ
tʃ
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Ngực rậm lông
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
first is the worst, second is the best, third is the one with the hairy chest
cụm từ
cụm từ
Bài đồng dao thường được trẻ em hát để trêu chọc nhau sau một cuộc thi
AI
1
Ngực rậm lông
1
Ngực rậm lông
1
Ngực rậm lông