Dịch

hairy chest

US/ˈhɛɹ.i ˈtʃɛst/

Nghĩa chính

  1. Ngực rậm lông

Cụm từ (phrase)

first is the worst, second is the best, third is the one with the hairy chestcụm từBài đồng dao thường được trẻ em hát để trêu chọc nhau sau một cuộc thi

AI