Dịch

maletera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maleˈteɾa/

Nghĩa chính

  1. Khởi động; cốp xe (ô tô)danh từboot; trunk (of car)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maleteraDạng gốc (base form)
  2. maleterasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khởi động

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI