maletera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maleˈteɾa/
Nghĩa chính
- Khởi động; cốp xe (ô tô)danh từboot; trunk (of car)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maleteraDạng gốc (base form)
- maleterasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khởi động
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh