Dịch

capo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkapo/

Nghĩa chính

  1. Xã hội đendanh từgangster
  2. Một người rất có khả năng làm việc gì đódanh từa very able person at doing something
  3. Ông chủ, người đứng đầudanh từboss, chief

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capoDạng gốc (base form)
  2. caposSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

capote de montedanh từÁo poncho

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xã hội đen
Ông chủ

AI