capo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkapo/
Nghĩa chính
- Xã hội đendanh từgangster
- Một người rất có khả năng làm việc gì đódanh từa very able person at doing something
- Ông chủ, người đứng đầudanh từboss, chief
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capoDạng gốc (base form)
- caposSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capote de montedanh từ | danh từ | Áo poncho |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xã hội đen
Ông chủ