patrón
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/paˈtɾon/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người bảo trợdanh từpatron
- Thánh bổn mạng, thần hộ mệnhdanh từprotector
- Ông chủ, chủ thuyền, thuyền trưởngdanh từboss, master
- Họ Patróndanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patrón oro | Tiêu chuẩn vàng | |
| donde hay patrón, no manda marinero | Những gì ai đó nói đi | |
| patrón recurrente | Mẫu lặp lại | |
| un patrón irregular | Mô hình bất quy tắc | |
| cortados por el mismo patrón | Chưa có nghĩa | |
| patrón de barco | Chưa có nghĩa | |
| patrón de conducta | Chưa có nghĩa | |
| santo patrón | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khuôn mẫu
- Khuôn mẫu, mô hình, hoa vănpattern
Ví dụ
- .Anh ấy không biết quy chuẩn trang trọng của tiếng Bồ Đào Nha.
- .Chúng tôi cùng một giuộc như nhau cả.
- .Ông chủ đã phải ứng trước cho anh ấy một ít tiền.
Họ từ (word family)
cùng gốc patrónTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- employerTiếng Anhtương đương
- masterTiếng Anhtương đương
- jefedễ nhầm, đồng nghĩaThường nhấn mạnh tư cách chủ doanh nghiệp, chủ sở hữu trả lương, trong khi 'jefe' nhấn mạnh vai trò quản lý và phân công công việc.
- modelođồng nghĩaChỉ nhấn mạnh chuẩn hoặc khuôn mẫu, không nhất thiết là một người.
- 模式Tiếng Trungtương đương
- 老板Tiếng Trungtương đương