patrono
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈtɾono/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người bảo trợ (người bảo vệ và hỗ trợ)danh từpatron (one who protects and supports)
- Chủ sở hữu của một ngôi nhà nơi ai đó là kháchdanh từowner of a house where someone is a guest
- Nhà tuyển dụngdanh từemployer
- Bậc thầydanh từmaster
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| santo patrono | Thánh bảo trợ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vị thánh bảo trợ
- patron saint
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người bảo trợ (người bảo vệ và hỗ trợ)