Dịch

capote

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈpote/

Nghĩa chính

  1. Áo choàngdanh từcloak
  2. Áo choàng được mặc bởi những người đấu bòdanh từcape worn by bullfighters

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capoteDạng gốc (base form)
  2. capotesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

echar un capoteđộng từGóp tay
capote de montedanh từÁo poncho
capote de bregaChưa có nghĩa
capote de montarChưa có nghĩa
capote de paseoChưa có nghĩa
para mi capoteChưa có nghĩa

AI