capote
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈpote/
Nghĩa chính
- Áo choàngdanh từcloak
- Áo choàng được mặc bởi những người đấu bòdanh từcape worn by bullfighters
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capoteDạng gốc (base form)
- capotesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| echar un capoteđộng từ | động từ | Góp tay |
| capote de montedanh từ | danh từ | Áo poncho |
| capote de brega | Chưa có nghĩa | |
| capote de montar | Chưa có nghĩa | |
| capote de paseo | Chưa có nghĩa | |
| para mi capote | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc capoteNgôn ngữ khác
Tiếng Anh