Dịch

capotazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kapoˈtaθo/

Nghĩa chính

  1. Một chuyển động được thực hiện với chiếc áo choàng để đánh lạc hướng hoặc ngăn chặn con bò đựcdanh từa movement made with the cape to distract or stop the bull

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capotazoDạng gốc (base form)
  2. capotazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • sosería , , .

AI