Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capote de monte
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˌpote de ˈmonte/
Nghĩa chính
1
Áo poncho
danh từ
poncho
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capote de monte
Dạng gốc
(base form)
capote
s de monte
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poncho
Áo poncho, áo choàng
AI
1
Áo poncho
1
Áo poncho
1
Áo poncho