capoeira
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môn võ thuật được phát triển ở Brazil, bao gồm các động tác nhào lộn phức tạp và chuyển động uyển chuyểnqua tiếng Anhdanh từcapoeira
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capoeiraDạng gốc (base form)
- capoeirasSố nhiều (plural)