Dịch

capoeira

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn võ thuật được phát triển ở Brazil, bao gồm các động tác nhào lộn phức tạp và chuyển động uyển chuyểndanh từkhông đếm được (uncountable)A martial art developed in Brazil, involving complex acrobatic maneuvers and flowing movements.
  2. Người luyện tập môn võ nàydanh từđếm được (countable)A practitioner of this martial art.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capoeiraDạng gốc (base form)
  2. capoeirasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc capoeira

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nha Brazilcapoeira

AI