Dịch

capoc

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈpok/

Nghĩa chính

  1. Bông gòndanh từkapok

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capocDạng gốc (base form)
  2. capocsSố nhiều (plural)

AI