valija
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈlixa/nguồn
Nghĩa chính
- Ba lôqua tiếng Anhdanh từvalise
- Trường hợpqua tiếng Anhdanh từcase, suitcase
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valijaDạng gốc (base form)
- valijasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa