Dịch

valija

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈlixa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ba lôqua tiếng Anhdanh từvalise
  2. Trường hợpqua tiếng Anhdanh từcase, suitcase

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valijaDạng gốc (base form)
  2. valijasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI