Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arqueta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾˈketa/
Nghĩa chính
1
Ngực nhỏ
danh từ
small chest
2
Bể chứa, bể hứng
danh từ
sump, catch-basin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arqueta
Dạng gốc
(base form)
arqueta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sump
Chỗ rỗng hoặc hố mà chất lỏng chảy vào, chẳng hạn như hố phân, hố phân hoặc bồn rửa
AI
1
Ngực nhỏ
2
Bể chứa
1
Ngực nhỏ
2
Bể chứa
1
Ngực nhỏ
2
Bể chứa