Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Chỗ rỗng hoặc hố mà chất lỏng chảy vào, chẳng hạn như hố phân, hố phân hoặc bồn rửadanh từA hollow or pit into which liquid drains, such as a cesspool, cesspit or sink.
- Phần thấp nhất của hầm mỏ nơi nước chảy vàodanh từThe lowest part of a mineshaft into which water drains.
- Lối đi trong hang bị ngập hoàn toàn, đôi khi có thể lặn qua đượcdanh từA completely flooded cave passage, sometimes passable by diving.
- Của một lối đi trong hang động, kết thúc bằng một hố thu nước, hoặc thỉnh thoảng đổ đầy nướcđộng từnội động từ (intransitive)Of a cave passage, to end in a sump, or to fill completely with water on occasion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sump pumpdanh từ | danh từ | Máy bơm được sử dụng để loại bỏ chất lỏng từ bể chứa hoặc hố chứa nước thải |
| dry sumpdanh từ | danh từ | Loại bể chứa động cơ trong đó dầu chảy xuống từ trục khuỷu, v.v. được thu vào bể chứa bên ngoài |
| sump oildanh từ | danh từ | Dầu bôi trơn chứa trong bể chứa của động cơ; dầu thải chảy ra từ bể chứa tại thời điểm thay dầu |
| sump pitdanh từ | danh từ | Cái hố đào trên mặt đất, bên dưới tầng hầm của một ngôi nhà, nơi nước mưa hoặc hơi ẩm khác tích tụ trong đó |
| wet sumpdanh từ | danh từ | Loại bể chứa động cơ nơi dầu đọng lại trong một cái chảo ở phía dưới động cơ |
| sump tankdanh từ | danh từ | Bể chứa chất lỏng được loại bỏ bằng hệ thống thoát nước |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Hộp trục khuỷu hoặc bình chứa dầu của động cơ đốt trong
- The crankcase or oil reservoir of an internal combustion engine.
Họ từ (word family)
cùng gốc sumpNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisompe
- từ tiếng Hà Lan trung đạisomp
- từ tiếng Hạ Đức trung đạisump
Cùng gốc (doublet)swamp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , 100 .
- , , .
- .