Dịch

sump

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Chỗ rỗng hoặc hố mà chất lỏng chảy vào, chẳng hạn như hố phân, hố phân hoặc bồn rửadanh từA hollow or pit into which liquid drains, such as a cesspool, cesspit or sink.
  2. Phần thấp nhất của hầm mỏ nơi nước chảy vàodanh từThe lowest part of a mineshaft into which water drains.
  3. Lối đi trong hang bị ngập hoàn toàn, đôi khi có thể lặn qua đượcdanh từA completely flooded cave passage, sometimes passable by diving.
  4. Của một lối đi trong hang động, kết thúc bằng một hố thu nước, hoặc thỉnh thoảng đổ đầy nướcđộng từnội động từ (intransitive)Of a cave passage, to end in a sump, or to fill completely with water on occasion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sumpNguyên thể (infinitive)
  2. sumpsSố nhiều (plural)
  3. sumpedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sumpingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

sump pumpdanh từMáy bơm được sử dụng để loại bỏ chất lỏng từ bể chứa hoặc hố chứa nước thải
dry sumpdanh từLoại bể chứa động cơ trong đó dầu chảy xuống từ trục khuỷu, v.v. được thu vào bể chứa bên ngoài
sump oildanh từDầu bôi trơn chứa trong bể chứa của động cơ; dầu thải chảy ra từ bể chứa tại thời điểm thay dầu
sump pitdanh từCái hố đào trên mặt đất, bên dưới tầng hầm của một ngôi nhà, nơi nước mưa hoặc hơi ẩm khác tích tụ trong đó
wet sumpdanh từLoại bể chứa động cơ nơi dầu đọng lại trong một cái chảo ở phía dưới động cơ
sump tankdanh từBể chứa chất lỏng được loại bỏ bằng hệ thống thoát nước

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Hộp trục khuỷu hoặc bình chứa dầu của động cơ đốt trong
  1. The crankcase or oil reservoir of an internal combustion engine.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisompe
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạisomp
  3. từ tiếng Hạ Đức trung đạisump

Cùng gốc (doublet)swamp

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , 100 .
  • , , .
  • .

AI