Dịch

cajuela

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈxwela/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cốp, cốp (xe hơi)danh từtrunk, boot (of a car)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cajuelaDạng gốc (base form)
  2. cajuelasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI