Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cajuela
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈxwela/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cốp, cốp (xe hơi)
danh từ
trunk, boot (of a car)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cajuela
Dạng gốc
(base form)
cajuela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trunk
Thân cây
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
maletero
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
caja
AI
1
Cốp
1
Cốp
1
Cốp