Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pez cofre
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá hộp
danh từ
boxfish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pez cofre
Dạng gốc
(base form)
pe
ces cofre
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boxfish
Cá bò hòm, cá nóc hòm
AI
1
Cá hộp
1
Cá hộp
1
Cá hộp