fletar
C2động từ (verb)
/fleˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Thuê xe (để đặt một chiếc xe thương mại cho mục đích sử dụng cá nhân)động từto charter (to reserve a commercial vehicle for private use)
- Bốc hàng, vận chuyển hàng hóađộng từto load, to freight
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fletarDanh động từ fletandoPhân từ fletado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fleto |
| tú | fletas |
| él/ella/Ud. | fleta |
| nosotros | fletamos |
| vosotros | fletáis |
| ellos/Uds. | fletan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc fletarXuất hiện ở từ khác
- freightTiếng Anhtương đương