alquilar
B2động từ (verb)
/alkiˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thuêđộng từto rent
- Cho ai đó thuê cái gì đóđộng từto rent out something to someone
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể alquilarDanh động từ alquilandoPhân từ alquilado
| Presente | |
|---|---|
| yo | alquilo |
| tú | alquilas |
| él/ella/Ud. | alquila |
| nosotros | alquilamos |
| vosotros | alquiláis |
| ellos/Uds. | alquilan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alquilar un auto | Thuê xe ô tô | |
| alquilar un piso | Thuê căn hộ | |
| alquilar una bici | Thuê xe đạp | |
| alquilar un local | Thuê mặt bằng | |
| alquilar una barca | Thuê thuyền | |
| alquilar un disfraz | Thuê trang phục hóa trang | |
| alquilar una cabaña | Thuê nhà gỗ | |
| alquilar un apartamento | Thuê căn hộ |
Họ từ (word family)
cùng gốc alquilarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- letTiếng Anhtương đương