Dịch

alquiler

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alkiˈleɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiền thuê, sự thuê mướndanh từrent (a payment made in exchange for something borrowed, and its amount)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alquilerDạng gốc (base form)
  2. alquileresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

coche de alquilerXe thuê
contrato de alquilerHợp đồng thuê
de alquilerCho thuê
pagar el alquilerTrả tiền thuê nhà
piso de alquilerCăn hộ cho thuê
precio del alquilerGiá thuê
madre de alquilerdanh từThay thế mẹ
vientre de alquilerdanh từSự thay thế

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiền thuê

Họ từ (word family)

cùng gốc alquiler

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chúng tôi xuất hiện ở đó trên một chiếc limousine thuê.
  • .María đã đề nghị mang thai hộ.
  • ¿ ?Tôi có thể thuê một chiếc xe hơi ở đâu?

AI