de alquiler
Nghĩa chính
- Cho thuê
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| madre de alquilerdanh từ | danh từ | Thay thế mẹ |
| vientre de alquilerdanh từ | danh từ | Sự thay thế |
| piso de alquiler | Căn hộ cho thuê | |
| casas de alquiler | Nhà cho thuê | |
| coche de alquiler | Xe thuê | |
| fianza de alquiler | Tiền đặt cọc thuê nhà | |
| contrato de alquiler | Hợp đồng thuê |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung