Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- cho phép, đểđộng từA1ngoại động từ (transitive)To allow someone to do something, usually followed by an infinitive without to.
- hãy, hãy cùngđộng từA1ngoại động từ (transitive)trợ động từ (auxiliary verb)Used before a verb to propose, invite, or gently command the listener or a group to act.
- để yên, để mặcđộng từA2ngoại động từ (transitive)To leave someone or something alone, without disturbing or interfering with it.
- báo cho ai biết, thông báo cho ai, khiến ai làm, làm cho ai biếtđộng từA2ngoại động từ (transitive)To cause someone to do or know something, mainly in fixed expressions such as let me know.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- let's do sthhãy làm gìLet's go to the beach.Hãy đi biển thôi.
- let sb/sth do sthđể ai/cái gì làm gì
- let sb/sthđể ai/cái gìHe'd eat chocolate all day long if I let him.Anh ấy sẽ ăn sô-cô-la cả ngày nếu tôi để mặc anh ấy.
- let sb/sth + adv./prep.để ai/cái gì + trạng từ/giới từ
- let sth (out) (to sb)cho thuê cái gì (cho ai)
Cụm động từ (phrasal verb)
- letonBật
- letup(thông tục) dịu đi, bớt đi, yếu đi; ngừng lại
- letinCho vào, để vào
- letoutThả, để ra
- letoffLàm nổ, xả ra
- letdownLàm thất vọng, phụ lòng
- letintoLắp âm, lắp chìm
- letin onTiết lộ hoặc nói (một bí mật) cho (ai đó); chia sẻ (thông tin đặc quyền) với (ai đó); thông báo cho (ai đó) về (một bí mật). Xem ghi chú sử dụng bên dưới
9 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 3
Trích
- ngoại động từ (transitive)Trích, tháo, xảTo allow the release of (a fluid).
Xuất hiện ở từ khác
- allowdễ nhầm, đồng nghĩathân mật hơn, dùng với động từ nguyên thể không 'to'.
- allowsdễ nhầmCũng có thể dịch là “cho”, nhưng thường dùng let someone do something, không dùng let someone to do something.
- preventtrái nghĩacũng có nghĩa cho phép
- dejaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- dejanTiếng Tây Ban Nhatương đương
- dejeTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc letNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạileten
- từ tiếng Anh cổlǣtan“to allow, let go, bequeath, leave, rent”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*lātan
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiletten“to hinder, delay”
- từ tiếng Anh cổlettan“to hinder, delay”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*lattjan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Pharaon nói: Ta sẽ để các ngươi đi.
- .Chúng ta hãy có một khoảnh khắc im lặng.
- .Bạn nên cho qua chuyện đó đi.