Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
let someone down
US
/ˈ
l
ɛ
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
d
æ
ʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Làm ai thất vọng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
let someone down gently
động từ
động từ
Khoan thứ với một người nào; không xỉ vả làm nhục ai
AI
1
Làm ai thất vọng
1
Làm ai thất vọng
1
Làm ai thất vọng