Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
house to let
US
/ˈ
h
aʊ
s
t
ə
ˈ
l
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Nhà đang được rao cho thuê
Ví dụ
The
house
to
let
has
two
bedrooms
.
Ngôi nhà đang được rao cho thuê có hai phòng ngủ.
Xuất hiện ở từ khác
let
kết hợp
nhà đang được rao cho thuê
AI
1
Nhà đang được rao cho thuê
1
Nhà đang được rao cho thuê
1
Nhà đang được rao cho thuê