Dịch

alquilador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alkilaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người thuê nhàdanh từrenter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alquiladorDạng gốc (base form)
  2. alquiladoresSố nhiều (plural)
  3. alquiladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. alquiladoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI