alquilador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alkilaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người thuê nhàdanh từrenter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alquiladorDạng gốc (base form)
- alquiladoresSố nhiều (plural)
- alquiladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- alquiladoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh