Dịch

carga

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈkaɾɡa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. trọng tảidanh từA2the amount of weight or electric charge something can hold
  2. gánh nặngdanh từA2a heavy responsibility or problem that annoys someone
  3. hàng hoádanh từA2goods or freight being transported
  4. đợt tấn côngdanh từB1a rapid, intense attack, often in military context

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cargaDạng gốc (base form)
  2. cargasSố nhiều (plural)
  3. carguitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

carga de trabajoKhối lượng công việc
carga pesadaGánh nặng
ser una cargaLà một gánh nặng
a la cargathán từThù lao!
tren de cargadanh từTàu chở hàng
animal de cargadanh từThú kéo, thú gánh nặng
carga de la pruebadanh từGánh nặng chứng minh
carga de profundidaddanh từĐiện tích sâu

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Điện tích
  1. charge

Ví dụ

  • .Bạn không biết gánh nặng mà bạn không mang nặng đến mức nào đâu.
  • .Các proton có điện tích dương.
  • .Cái thùng bị vỡ do trọng lượng của hàng hóa.

AI