carga
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈkaɾɡa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- trọng tảidanh từA2the amount of weight or electric charge something can hold
- gánh nặngdanh từA2a heavy responsibility or problem that annoys someone
- hàng hoádanh từA2goods or freight being transported
- đợt tấn côngdanh từB1a rapid, intense attack, often in military context
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carga de trabajo | Khối lượng công việc | |
| carga pesada | Gánh nặng | |
| ser una carga | Là một gánh nặng | |
| a la cargathán từ | thán từ | Thù lao! |
| tren de cargadanh từ | danh từ | Tàu chở hàng |
| animal de cargadanh từ | danh từ | Thú kéo, thú gánh nặng |
| carga de la pruebadanh từ | danh từ | Gánh nặng chứng minh |
| carga de profundidaddanh từ | danh từ | Điện tích sâu |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Điện tích
- charge
Họ từ (word family)
cùng gốc cargaVí dụ
- .Bạn không biết gánh nặng mà bạn không mang nặng đến mức nào đâu.
- .Các proton có điện tích dương.
- .Cái thùng bị vỡ do trọng lượng của hàng hóa.