Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carga de profundidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện tích sâu
danh từ
depth charge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carga de profundidad
Dạng gốc
(base form)
carga
s de profundidad
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
depth charge
Dạng bom, phóng từ tàu thủy hoặc thả từ máy bay, được thiết kế để phát nổ ở độ sâu nhất định dưới nước nhằm mục đích tấn công kẻ thù đang chìm dưới nước, đặc biệt là tàu ngầm
AI
1
Điện tích sâu
1
Điện tích sâu
1
Điện tích sâu