cargado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/kaɾˈɡado/
Nghĩa chính
- Chở đầy, nặng trĩutính từloaded
- Nhiễm điện, căng thẳngtính từcharged
- Phân từ quá khứ của cargarđộng từpast participle of cargar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar cargado de | Chứa đầy | |
| emocionalmente cargado | Đầy cảm xúc | |
| cargadora mixtadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với retroexcavadora |
| cargador de celular | Cục sạc điện thoại | |
| con la escopeta cargadatrạng từ | trạng từ | Súng rực lửa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cargadoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đến mang đầy hoa và quà.
- .Cà phê này quá đậm đối với tôi.
- Vgayet.Chúng tôi chưa tải những bao này lên Vgayet.