Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Căng thẳng, đầy kịch tínhtính từFraught with emotion; tense.
- Có điện, tích điệntính từHaving electricity.
- Gây xúc động mạnhtính từArousing strong emotion.
- Quá khứ và phân từ hai của chargeđộng từsimple past and past participle of charge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chargedDạng gốc (base form)
- more chargedSo sánh hơn (comparative)
- most chargedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- charged with sthđầy cái gì/điều gìThe dialogue is charged with menace.Đối thoại đầy vẻ đe dọa.
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đầy cảm xúc
- Đầy cảm xúc, xúc độngShowing or having strong emotion.
Ví dụ
- , . . . ", , ? . ?"Eva tiến lại gần tôi, và sự gần gũi của cô ấy khiến các giác quan của tôi thức tỉnh. Có một khoảnh khắc đầy căng thẳng khi lời nói dường như trở nên thừa thãi. Cuối cùng cô ấy cũng phá vỡ sự im lặng. So, Killian, tại sao anh lại muốn tôi ở đây trên sân khấu? Anh khăng khăng rằng tôi không cần thử vai. Việc này có thực sự là về âm nhạc không?
- .Anh ta bị buộc tội với bảy tội danh.
- .Bạn sẽ bị tính phí.
Họ từ (word family)
cùng gốc chargedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- liveđồng nghĩaNói về việc tích điện